armour plate

armour plate

The tank's thick armour plate deflected the incoming rounds.

Định nghĩa

Danh từ: Tấm giáp thépmột loại thép đã được tôi cứng đặc biệt, dùng để bảo vệ các công trình phòng thủ hoặc phương tiện (như xe tăng, tàu chiến) khỏi hỏa lực của kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe tăng được gia cố bằng tấm giáp thép dày để chịu được các cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • (Tấm giáp thép thiết yếu cho các phương tiện quân sự hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clad in armour plate": được bọc bằng tấm giáp thép.
    • The fortress was clad in armour plate to resist cannon fire. (Pháo đài được bọc bằng tấm giáp thép để chống lại hỏa lực đại bác.)
  • "armour plate thickness": độ dày của tấm giáp thép.
    • The armour plate thickness determines the level of protection. (Độ dày của tấm giáp thép quyết định mức độ bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Armour-plated (tính từ): được bọc giáp thép.
    • An armour-plated vehicle can survive explosions. (Một phương tiện được bọc giáp thép có thể sống sót sau các vụ nổ.)
  • Armour (danh từ): áo giáp, lớp bảo vệ (nói chung).
    • The knight wore heavy armour. (Hiệp sĩ mặc áo giáp nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel plate: tấm thép (nói chung, không nhất thiết phải giáp).
  • Protective plating: lớp mạ bảo vệ.
  • Bulletproof plate: tấm chống đạn (thường dùng trong áo giáp cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "armour plate", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "armour plate".)

Từ gần giống

Từ chứa "armour plate"