armour-plate

/'ɑ:məpleit/
Học thuật
Thân thiện
armour-plate

The ship's hull is reinforced with a thick armour-plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm sắt bọc: Một tấm kim loại dày chắc chắn, được sử dụng để bảo vệ bên ngoài các phương tiện quân sự như tàu chiến hoặc xe bọc sắt khỏi hỏa lực của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The battleship's armour-plate was several inches thick. (Tấm sắt bọc của chiến hạm dày vài inch.)
    • They reinforced the vehicle with additional armour-plate. (Họ gia cố chiếc xe bằng thêm tấm sắt bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armour-plated" (tính từ): Được bọc bằng tấm sắt bọc, vỏ giáp.
    • The convoy consisted of armour-plated trucks. (Đoàn xe bao gồm những chiếc xe tải được bọc thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Armour plating (n): Vật liệu hoặc hành động lắp các tấm sắt bọc; lớp vỏ giáp.
    • The armour plating on the tank is very effective. (Lớp vỏ giáp trên xe tăng rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Armor plate (n): (Cách viết Mỹ của armour-plate) tấm sắt bọc, tấm giáp.
  • Plate armor (n): Giáp tấm (thường chỉ giáp của hiệp sĩ thời trung cổ, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại có thể dùng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'armour-plate'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'armour-plate'.

armour-plate

The ship's hull is reinforced with a thick armour-plate.

danh từ
  1. tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...)