armour-bearer

/'ɑ:mə,beərə/
Học thuật
Thân thiện
armour-bearer

A knight's armour-bearer helps him put on his heavy chest plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu mang áo giáp: Một người hầu cận nhiệm vụ mang theo chăm sóc áo giáp, khí cho một chỉ huy, hiệp sĩ hoặc quý tộc trong các thời kỳ lịch sử, đặc biệt thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's armour-bearer was responsible for polishing his master's helmet and breastplate. (Người hầu mang áo giáp của hiệp sĩ trách nhiệm đánh bóng sắt áo giáp ngực của chủ nhân.)
    • In the historical film, the young squire served as an armour-bearer to the lord. (Trong bộ phim lịch sử, chàng giáp trẻ phục vụ với tư cách người hầu mang áo giáp cho lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faithful armour-bearer": người hầu mang áo giáp trung thành.

    • He proved himself to be a faithful armour-bearer throughout the long campaign. (Anh ta đã chứng tỏ mình một người hầu mang áo giáp trung thành trong suốt chiến dịch dài.)
  • "to act as someone's armour-bearer": đảm nhận vai trò người hầu mang áo giáp cho ai đó.

    • The noble's youngest son was chosen to act as the king's armour-bearer. (Người con trai út của quý tộc được chọn để đảm nhận vai trò người hầu mang áo giáp cho nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Armourer (n): thợ làm hoặc sửa chữa áo giáp, khí.

    • The castle's armourer was busy repairing swords. (Người thợ làm áo giáp của lâu đài đang bận rộn sửa chữa những thanh kiếm.)
  • Squire (n): giáp trẻ, một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ, thường bao gồm cả nhiệm vụ của một armour-bearer.

    • The squire aspired to become a knight himself one day. (Chàng giáp trẻ khao khát một ngày nào đó chính mình cũng trở thành một hiệp sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Weapon-bearer: người mang khí.
  • Shield-bearer: người hầu mang khiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'armour-bearer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'armour-bearer')

armour-bearer

A knight's armour-bearer helps him put on his heavy chest plate.

danh từ
  1. (sử học) người hầu mang áo giáp (cho một tướng)