armour-piercing
/'ɑ:mə,piəsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Quân sự) Bắn thủng xe bọc sắt: Dùng để mô tả loại đạn hoặc vũ khí được thiết kế đặc biệt để xuyên thủng lớp vỏ giáp (thường là của xe tăng, xe bọc thép hoặc công sự).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tank fired an armour-piercing round at the bunker. (Xe tăng bắn một viên đạn bắn thủng xe bọc sắt vào lô cốt.)
- Modern armour-piercing ammunition uses advanced materials like tungsten. (Đạn bắn thủng xe bọc sắt hiện đại sử dụng các vật liệu tiên tiến như vonfram.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "armour-piercing capabilities": khả năng xuyên giáp.
- The new rifle is praised for its armour-piercing capabilities. (Khẩu súng trường mới được khen ngợi vì khả năng xuyên giáp.)
- "armour-piercing fin-stabilized discarding sabot (APFSDS)": đạn xuyên giáp ổn định cánh đuôi bỏ vỏ (một loại đạn chống tăng hiện đại).
- APFSDS rounds are a common type of armour-piercing ammunition for main battle tanks. (Đạn APFSDS là một loại đạn bắn thủng xe bọc sắt phổ biến cho xe tăng chiến đấu chủ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Armour-piercing shell (danh từ cụm): đạn bắn thủng xe bọc sắt.
- The museum displayed a large armour-piercing shell from World War II. (Bảo tàng trưng bày một quả đạn bắn thủng xe bọc sắt lớn từ Thế chiến thứ hai.)
- Armour-piercing bullet (danh từ cụm): đạn xuyên giáp (thường dùng cho súng nhỏ).
- Some handguns can fire armour-piercing bullets. (Một số súng ngắn có thể bắn đạn xuyên giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-armour (tính từ): chống giáp, chống xe bọc thép.
- Penetrating (tính từ): có tính xuyên thấu, xuyên phá (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "armour-piercing".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "armour-piercing".
tính từ
- (quân sự) bắn thủng xe bọc sắt
- armour-piercing shellđạn bắn thủng xe bọc sắt