artificer

/ɑ:'tifisə/
danh từ
  1. người sáng chế, người phát minh
  2. thợ thủ công, thợ khéo
  3. (quân sự) thợ sửa chữa khí
  4. (hàng hải) thợ máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

artificer
A skilled artificer carefully repairs a small mechanical device.