artificer

/ɑ:'tifisə/
Học thuật
Thân thiện
artificer

A skilled artificer carefully repairs a small mechanical device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng chế, người phát minh: Một người tạo ra hoặc thiết kế những thứ mới mẻ, đặc biệt thông qua kỹ năng sự khéo léo.
    • Thợ thủ công lành nghề, thợ khéo: Một người lao động tay nghề cao trong một nghề thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể, tạo ra các vật phẩm với độ chính xác tinh xảo.
    • (Quân sự) Thợ sửa chữa khí: Một quân nhân chuyên trách việc bảo trì, sửa chữa khí nhỏ súng máy.
    • (Hàng hải) Thợ máy: Một thợ khí lành nghề trên tàu, chịu trách nhiệm bảo dưỡng sửa chữa động cơ, máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leonardo da Vinci was not just a painter but a brilliant artificer of many inventions. (Leonardo da Vinci không chỉ họa sĩ còn một người sáng chế tài ba của nhiều phát minh.)
    • The intricate jewelry was made by a master artificer. (Món trang sức tinh xảo được tạo ra bởi một bậc thầy thợ thủ công.)
    • The artificer repaired the rifles quickly and efficiently. (Người thợ sửa chữa khí đã sửa chữa những khẩu súng trường một cách nhanh chóng hiệu quả.)
    • The ship's artificer kept the engines running smoothly during the long voyage. (Người thợ máy của con tàu đã giữ cho động cơ hoạt động trơn tru trong suốt chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cunning artificer": Người thợ khéo léo, tài tình (thường mang sắc thái ngưỡng mộ về kỹ năng).
    • The cunning artificer devised a mechanism that seemed to work by magic. (Người thợ khéo léo tài tình đã chế tạo ra một chế hoạt động như phép thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Artifice (n): Mưu mẹo, thủ đoạn; hoặc kỹ năng khéo léo, sự tinh xảo.
    • The magician's trick was an impressive artifice. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật gia một kỹ xảo đầy ấn tượng.)
  • Artificial (adj): Nhân tạo, không tự nhiên.
    • This drink contains artificial sweeteners. (Thức uống này chứa chất làm ngọt nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor: Nhà phát minh.
  • Craftsman: Thợ thủ công lành nghề.
  • Artisan: Thợ thủ công.
  • Mechanic: Thợ máy, thợ khí.
  • Armorer: Thợ sửa chữa, bảo dưỡng khí (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "artificer" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "artificer")

artificer

A skilled artificer carefully repairs a small mechanical device.

danh từ
  1. người sáng chế, người phát minh
  2. thợ thủ công, thợ khéo
  3. (quân sự) thợ sửa chữa khí
  4. (hàng hải) thợ máy