armpit
/'ɑ:mpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nách: Phần cơ thể rỗng, lõm xuống dưới cánh tay, nơi cánh tay được nối với vai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He applied deodorant to his armpit. (Anh ấy xịt chất khử mùi vào nách.)
- The doctor checked the lymph nodes in her armpit. (Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết ở nách của cô ấy.)
- They were up to their armpits in water. (Họ ngập trong nước tới tận nách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armpit of the world/region/country" (thành ngữ, không trang trọng): Dùng để chỉ một địa điểm hoặc khu vực được coi là xấu xí, khó chịu, hoặc tệ nhất.
- The town was described as the armpit of the state. (Thị trấn đó được miêu tả là nơi tồi tệ nhất của bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Axilla (n, y học): Thuật ngữ y học chỉ nách.
- The axilla is a common site for lymph node examination. (Nách là vị trí thường gặp để kiểm tra hạch bạch huyết.)
- Underarm (n/adj): Có thể dùng như danh từ đồng nghĩa với "armpit", hoặc như tính từ để mô tả vùng dưới cánh tay.
- She had an underarm rash. (Cô ấy bị phát ban ở vùng dưới cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Underarm (n): Nách (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đời thường).
- Axilla (n): Nách (thuật ngữ y học, giải phẫu).
Thành ngữ liên quan
- Up to one's armpits in something: Rất bận rộn hoặc ngập sâu trong một tình huống nào đó (thường là tiêu cực).
- I'm up to my armpits in paperwork. (Tôi đang ngập đầu trong đống giấy tờ.)