armrest

armrest

The passenger rests her arm on the airplane armrest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay vịn, chỗ để tay: "armrest" phần nhô ra hoặc được thiết kế trên ghế, ghế bành, ghế ô tô, v.v., dùng để đặt hỗ trợ cẳng tay hoặc khuỷu tay khi ngồi, giúp tăng sự thoải mái.
dụ sử dụng
  • (Chiếc ghế một tay vịn thoải máimỗi bên.)
  • ( ấy đặt khuỷu tay lên tay vịn trong khi đọc sách.)
  • (Tay vịn của ghế sofa đủ rộng để đặt một tách cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-in armrest": tay vịn được tích hợp sẵn, thường thấy trên ghế văn phòng hoặc ghế xe hơi.

    • The car seats have built-in armrests that can be folded up. (Ghế xe hơi tay vịn tích hợp sẵn có thể gập lên được.)
  • "adjustable armrest": tay vịn có thể điều chỉnh độ cao hoặc góc để phù hợp với người dùng.

    • Ergonomic chairs often feature adjustable armrests for better posture. (Ghế công thái học thường tay vịn điều chỉnh được để hỗ trợ tư thế tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Armrests (danh từ số nhiều): nhiều tay vịn.

    • The theater seats have armrests that can be lifted for easy access. (Ghế rạp hát tay vịn có thể nâng lên để dễ dàng di chuyển.)
  • Arm (danh từ): cánh tay (bộ phận cơ thể), nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ đồng nghĩa
  • Handrest: chỗ để tay (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế).
  • Elbow rest: chỗ để khuỷu tay (dùng khi nhấn mạnh chức năng hỗ trợ khuỷu tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "armrest". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "rest on" (đặt lên) hoặc "adjust" (điều chỉnh).
    • She rested her arm on the armrest. ( ấy đặt cánh tay lên tay vịn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "armrest".

Từ gần giống