army ant

army ant

A column of army ants marches across the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Kiến quân độimột loại kiến nhiệt đới sống du mục, chủ yếu săn mồi các loài côn trùng khác. Chúng di chuyển thành bầy đàn lớn, tấn công tiêu diệt con mồi theo cách tổ chức như một đội quân.

dụ sử dụng
  • (Kiến quân đội nổi tiếng với hành vi săn mồi hung hãn.)
  • (Đàn kiến quân đội di chuyển qua nền rừng, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Army ant" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ loài kiến đặc biệt này, nhưng cũng có thể được dùng ẩn dụ để mô tả một nhóm người hoặc vật di chuyển hoặc hành động một cách tổ chức hung hãn.
    • The protestors moved like army ants, overwhelming the barricades. (Những người biểu tình di chuyển như kiến quân đội, áp đảo các rào chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến quân đội (n): từ đồng nghĩa tiếng Việt, không biến thể trong tiếng Anh.
  • Ant (n): kiến nói chung.
  • Swarm (n): bầy đàn (có thể dùng cho kiến quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Kiến lửa (fire ant) – một loại kiến khác cũng hung dữ, nhưng không hành vi du mục săn mồi theo bầy như kiến quân đội.
  • Kiến du mục (nomadic ant) – thuật ngữ mô tả chung các loài kiến di cư, trong đó kiến quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March like army ants: di chuyển như kiến quân đội (ẩn dụ).
    • The soldiers marched like army ants through the jungle. (Những người lính di chuyển như kiến quân đội xuyên qua khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Army ant tactics": chiến thuật kiến quân độichỉ cách hành động phối hợp, tấn công ồ ạt tổ chức.
    • The company used army ant tactics to dominate the market. (Công ty đã sử dụng chiến thuật kiến quân đội để thống trị thị trường.)

Từ gần giống