worriment

/'wʌrimənt/
Học thuật
Thân thiện
worriment

She felt a great worriment about the upcoming exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo lắng: Trạng thái tinh thần bất an, căng thẳng do suy nghĩ về những vấn đề có thể xảy ra trong tương lai.
    • Điều lo nghĩ, mối lo: Một vấn đề cụ thể hoặc một tình huống gây ra sự lo lắng.
dụ sử dụng
  • (Sự lo lắng thường trực về sức khỏe của anh ấy khiến ấy thức trắng đêm.)
  • (Những mối lo về tài chính căng thẳng lớn nhất đối với nhiều gia đình.)
  • ( ấy mang theo nỗi lo về tương lai của con trai mình đi khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a source of worriment": nguồn gốc của sự lo lắng.
    • His reckless driving is a constant source of worriment for his parents. (Việc lái xe liều lĩnh của anh ta nguồn lo lắng thường xuyên cho bố mẹ.)
  • "To be filled with worriment": tràn ngập lo âu.
    • Her heart was filled with worriment as she waited for the test results. (Trái tim ấy tràn ngập lo âu khi chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Worry (danh từ/động từ): sự lo lắng / lo lắng. "Worry" phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "worriment".
    • Stop worrying about things you cannot change. (Đừng lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi.)
  • Anxiety (danh từ): sự lo âu, bồn chồn. Thường chỉ mức độ lo lắng mạnh hơn, có thể mang tính bệnh .
    • He felt a wave of anxiety before the presentation. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng lo âu trước buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Concern: mối quan tâm, lo ngại.
  • Apprehension: sự lo sợ, e ngại.
  • Unease: sự bất an, khó chịu.
Lưu ý sử dụng
  • "Worriment" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "worry" hoặc "concern" thay thế.
  • Từ này thường được dùngdạng số ít (worriment) để chỉ trạng thái lo lắng chung, hoặcdạng số nhiều (worriments) để chỉ nhiều mối lo cụ thể.
worriment

She felt a great worriment about the upcoming exam.

danh từ
  1. sự lo lắng
  2. điều lo nghĩ

Từ đồng nghĩa