dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
army
Words Mentioning "army"
đại binh
anh hùng
đầu quân
bách chiến
bại quân
bản bộ
bảng vàng
ba quân
bí danh
binh
binh ngũ
binh nhu
binh đoàn
binh tình
cả
cầm
cá nước
cấp dưỡng
cấp hiệu
chỉ huy trưởng
chững chạc
chủ tướng
dân y
dụng binh
đề đốc
giải ngũ
giải phóng quân
hạ công
Hà Nội
hậu bị
hậu cần
hồng quân
hổ trướng
hưng binh
hùng hậu
hữu dực
đi bộ đội
địch quân
khởi binh
lịch sử
nhập ngũ
đội quân
đô thống
phân đội
Phong Trào Yêu Nước
quân
quân báo
quân bưu
quân hàm
quân huấn
quân mã
quân ngũ
quân đoàn
quân đội
quân pháp
quân phí
quân quan
quân ủy
quân y
quân y sĩ
rã ngũ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...