binh

noun
  1. Soldier, army
    • binh hùng tướng mạnh
      courageous soldiers, strong generals; a strong army
    • toà án binh
      a military tribunal, a court martial
verb
  1. như bênh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

binh
Mẹ cứ binh con chằm chặp.