army-beef

/'ɑ:mibi:f/
Học thuật
Thân thiện
army-beef

A soldier opens a can of army-beef for his meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Thịt hộp cho quân đội: Một loại thực phẩm được đóng hộp, chủ yếu thịt , được cung cấp như một phần khẩu phần ăn tiêu chuẩn cho binh lính trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were issued army-beef for their field rations. (Những người lính được cấp thịt hộp cho quân đội như một phần khẩu phần ăn ngoài chiến trường.)
    • During the long campaign, they relied heavily on army-beef. (Trong suốt chiến dịch dài ngày, họ phụ thuộc rất nhiều vào thịt hộp cho quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc kỹ thuật, được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hậu cần hoặc khi nói về lịch sử chiến tranh để chỉ loại thực phẩm đặc biệt này.
Biến thể từ gần giống
  • Canned beef (n): Thịt đóng hộp (cách gọi thông thường hơn).
  • Combat ration / Field ration (n): Khẩu phần ăn chiến trường (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm army-beef).
  • Tinned meat (n, Anh): Thịt đóng hộp (cách gọi phổ biếnAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Bully beef (n): Một thuật ngữ khác, thông tục hơn, cũng chỉ thịt hộp dùng trong quân đội.
  • Canned meat (n): Thịt đóng hộp.
Lưu ý
  • Army-beef một danh từ ghép cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt một thuật ngữ chỉ một vật phẩm cụ thể.
army-beef

A soldier opens a can of army-beef for his meal.

danh từ
  1. (quân sự) thịt hộp cho quân đội