army-list
/'ɑ:mi'list/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Danh sách sĩ quan: Một danh sách chính thức ghi lại thông tin của các sĩ quan trong quân đội, thường bao gồm cấp bậc, đơn vị và ngày thăng cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His name was published in the latest army-list. (Tên của ông ấy đã được đăng trong danh sách sĩ quan mới nhất.)
- The general consulted the army-list to review officer assignments. (Vị tướng đã tra cứu danh sách sĩ quan để xem xét lại việc phân công sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be gazetted in the army-list": được công bố chính thức trong danh sách sĩ quan.
- His promotion was gazetted in the army-list last month. (Lễ thăng cấp của ông ta đã được công bố trong danh sách sĩ quan vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Army register: sổ đăng ký, danh bạ quân đội (có nghĩa tương tự).
- Officer roster: bảng phân công sĩ quan (thường chi tiết hơn về nhiệm vụ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Officer list: danh sách sĩ quan.
- Military register: danh bạ quân sự.
Lưu ý
- "Army-list" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính thức. Nó không phải là danh sách chung cho toàn bộ binh lính mà thường chỉ dành cho các sĩ quan.
danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan