army-register

/'ɑ:mi'redʤistə/
Học thuật
Thân thiện
army-register

A soldier checks his name on the army-register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách quân nhân: Một danh sách chính thức ghi lại thông tin của các sĩ quan binh lính trong quân đội, bao gồm các chi tiết như cấp bậc, đơn vị thời gian phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general consulted the army-register to review the available officers. (Vị tướng đã tra cứu danh sách quân nhân để xem xét các sĩ quan hiện .)
    • His name was officially added to the army-register after he completed basic training. (Tên của anh ấy đã được chính thức bổ sung vào danh sách quân nhân sau khi hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be listed on the army-register": được ghi tên trong danh sách quân nhân.
    • All active-duty personnel are listed on the army-register. (Tất cả nhân sự đang tại ngũ đều được ghi tên trong danh sách quân nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Army list (n): Danh sách quân nhân (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • The promotion was announced in the latest army list. (Lần thăng cấp đã được công bố trong danh sách quân nhân mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Military roster: danh sách nhân sự quân đội.
  • Service register: sổ đăng ký phục vụ (quân sự).
army-register

A soldier checks his name on the army-register.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) army-list