arnaquer

Học thuật
Thân thiện
arnaquer

Un vendeur malhonnête essaie d'arnaquer un client avec une fausse montre de luxe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lừa gạt, lừa bịp: Hành động lừa dối ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích một cách bất chính.
    • Bắt giữ, tóm cổ (từ lóng): Hành động bắt giữ ai đó, thườngcảnh sát.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa lừa gạt):

    • Ce vendeur a essayé de m'arnaquer avec un faux bijou. (Người bán hàng này đã cố gắng lừa tôi bằng một món trang sức giả.)
    • Il s'est fait arnaquer sur Internet en achetant un téléphone qui n'existait pas. (Anh ấy đã bị lừa trên Internet khi mua một chiếc điện thoại không tồn tại.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bắt giữ, từ lóng):

    • La police a finalement arnaqué le voleur après une longue poursuite. (Cảnh sát cuối cùng đã tóm cổ tên trộm sau một cuộc truy đuổi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire arnaquer": Bị lừa / Bị bắt.
    • Fais attention à ne pas te faire arnaquer sur ce site. (Hãy cẩn thận đừng để bị lừa trên trang web đó.) (nghĩa lừa gạt)
    • Le gangster s'est fait arnaquer par les flics. (Tên côn đồ đã bị cảnh sát tóm cổ.) (nghĩa bắt giữ)
Biến thể từ gần giống
  • Une arnaque (danh từ giống cái): Trò lừa đảo, vụ lừa gạt.
    • Cette offre trop belle est sûrement une arnaque. (Lời đề nghị quá hấp dẫn này chắc chắnmột trò lừa đảo.)
  • Un arnaqueur / Une arnaqueuse (danh từ): Kẻ lừa đảo.
    • Les arnaqueurs utilisent souvent la pitié de leurs victimes. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng lòng thương hại của nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Escroquer: Lừa đảo (trang trọng hơn một chút).
  • Tromper: Lừa dối (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tiền).
  • Carotter (từ lóng): Lừa, xoáy tiền.
  • Pincer (từ lóng): Bắt, tóm (nghĩa bắt giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se faire arnaquer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arnaquer".)

arnaquer

Un vendeur malhonnête essaie d'arnaquer un client avec une fausse montre de luxe.

ngoại động từ
  1. lừa gạt, lừa bịp
    • Commerçant malhonnête qui arnaque le client
      kẻ buôn bán bất lương lừa bịp khách hàng
  2. bắt giữ, tóm cổ
    • Se faire arnaquer
      bị tóm cổ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arnaquer"