arnica
/'ɑ:nikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kim sa: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường là cây lâu năm, có hoa màu vàng, mọc ở vùng núi. Các loài thuộc chi Arnica thường được biết đến với đặc tính dược liệu.
- Cồn thuốc kim sa / Cao dán arnica: Một chế phẩm thuốc (thường ở dạng cồn thuốc, kem hoặc thuốc mỡ) được chiết xuất từ hoa của cây kim sa, dùng chủ yếu để điều trị vết bầm tím, sưng tấy và đau nhức cơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Arnica grows wild in the mountain meadows. (Cây kim sa mọc hoang trên các đồng cỏ vùng núi.)
- The bright yellow flowers of arnica are easy to spot. (Những bông hoa màu vàng tươi của cây kim sa rất dễ nhận thấy.)
Danh từ (chỉ thuốc):
- She applied arnica to the bruise on her leg. (Cô ấy đã bôi thuốc kim sa lên vết bầm ở chân.)
- This gel contains arnica for muscle relief. (Loại gel này có chứa kim sa để giảm đau cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arnica montana": Đây là tên khoa học của loài kim sa phổ biến nhất được sử dụng trong y học. Tên này thường xuất hiện trên nhãn các sản phẩm thuốc.
- The homeopathic remedy is made from Arnica montana. (Bài thuốc vi lượng đồng căn được bào chế từ cây Arnica montana.)
Biến thể và từ gần giống
- Arnica-based (adj): có nền tảng/được làm từ arnica.
- She prefers arnica-based creams for bruises. (Cô ấy thích các loại kem làm từ kim sa cho vết bầm tím.)
Từ đồng nghĩa
- Leopard's bane / Mountain tobacco: Tên gọi thông thường khác của cây arnica trong tiếng Anh.
- Bruise ointment / Topical analgesic: Các từ mô tả chức năng của thuốc arnica (thuốc mỡ trị bầm tím, thuốc giảm đau bôi ngoài da).
Lưu ý sử dụng
- Arnica chủ yếu được dùng ngoài da (bôi). Việc uống arnica có thể gây độc và chỉ nên thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh về thảo dược, y học tự nhiên, hoặc vi lượng đồng căn (homeopathy).
danh từ
- (thực vật học) cây kim sa
- (dược học) cồn thuốc kim sa