aromatiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ướp thơm, làm cho có mùi thơm: Hành động thêm các chất có hương thơm (như gia vị, thảo mộc, tinh dầu) vào thực phẩm, đồ uống hoặc các sản phẩm khác để tạo ra hoặc tăng cường mùi hương cho chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour aromatiser la sauce, elle ajoute du basilic frais. (Để ướp thơm nước sốt, cô ấy thêm húng quế tươi.)
- On aromatise souvent l'huile d'olive avec des herbes de Provence. (Người ta thường ướp thơm dầu ô liu với các loại thảo mộc Provence.)
- Ce fabricant aromatise ses thés avec des fruits secs. (Nhà sản xuất này ướp thơm các loại trà của họ với trái cây sấy khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aromatiser à la vanille": ướp thơm bằng vani.
- Il faut aromatiser le lait à la vanille pour cette recette. (Cần phải ướp thơm sữa bằng vani cho công thức này.)
"aromatiser avec des épices": ướp thơm bằng các loại gia vị.
- Les marinades servent à aromatiser la viande avec des épices. (Các loại nước ướp dùng để ướp thơm thịt bằng gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
Aromatisation (danh từ giống cái): sự ướp thơm, sự tạo hương thơm.
- L'aromatisation du vinaigre prend plusieurs semaines. (Việc ướp thơm giấm mất nhiều tuần.)
Aromatique (tính từ): có mùi thơm, thơm.
- Une plante aromatique. (Một loại cây có mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumer: làm thơm, ướp hương (thường dùng cho mỹ phẩm, không khí, nhưng cũng có thể dùng cho thực phẩm).
- Assaisonner: nêm gia vị, làm cho đậm đà (nhấn mạnh đến vị nhiều hơn, nhưng có thể bao hàm cả hương thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "aromatiser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "avec" (với) hoặc "à la" (theo kiểu).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aromatiser".)
ngoại động từ
- ướp thơm