arquebusade

Học thuật
Thân thiện
arquebusade

L'arquebusade retentit dans la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Phát súng hỏa mai: Từ này dùng để chỉ một phát bắn từ khẩu súng hỏa mai, một loại vũ khí cổ.
    • (Sử học) Vết thương do súng hỏa mai gây ra: "Arquebusade" cũng có thể chỉ vết thương được tạo ra bởi một phát đạn từ súng hỏa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arquebusade retentit dans la vallée. (Phát súng hỏa mai vang lên trong thung lũng.)
    • Le soldat est mort des suites d'une arquebusade. (Người lính đã chết vết thương do súng hỏa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être victime d'une arquebusade": Là nạn nhân của một phát súng hỏa mai.
    • Plusieurs soldats ont été victimes d'arquebusades lors de la bataille. (Nhiều binh sĩ đã là nạn nhân của những phát súng hỏa mai trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Arquebuse (danh từ giống cái): Súng hỏa mai. Đâyloại vũ khí từ "arquebusade" bắt nguồn.
    • Le musée expose une arquebuse du XVIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng hỏa mai từ thế kỷ XVI.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup d'arquebuse (cụm danh từ): Phát súng hỏa mai. Đâymột cách diễn đạt đồng nghĩa trực tiếp.
    • Il a survécu à un coup d'arquebuse. (Ông ấy đã sống sót sau một phát súng hỏa mai.)
arquebusade

L'arquebusade retentit dans la vallée.

danh từ giống cái
  1. (sử học) phát súng hỏa mai