arquebusier

Học thuật
Thân thiện
arquebusier

Un arquebusier charge son arme sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính mang súng hỏa mai: Chỉ người lính bộ binh, đặc biệt từ thế kỷ 15 đến 17, được trang bị sử dụng súng hỏa mai (arquebuse) làm vũ khí chính.
    • (Sử học) Người làm súng hỏa mai: Chỉ thợ thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng súng hỏa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les arquebusiers formaient une unité d'élite dans l'armée royale. (Những người lính mang súng hỏa mai tạo thành một đơn vị tinh nhuệ trong quân đội hoàng gia.)
    • L'arquebusier a passé des heures à polir le canon de son arme. (Người lính mang súng hỏa mai đã dành nhiều giờ để đánh bóng nòng súng của mình.)
    • Il était arquebusier de métier, comme son père avant lui. (Ông ấythợ làm súng hỏa mai theo nghề, giống như cha mình trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compagnie d'arquebusiers": Đội quân/đại đội lính mang súng hỏa mai.

    • La compagnie d'arquebusiers fut déployée en première ligne. (Đại đội lính mang súng hỏa mai được triển khaituyến đầu.)
  • "Maître arquebusier": Bậc thầy/thợ cả làm súng hỏa mai.

    • Seul un maître arquebusier pouvait réaliser une arme aussi précise. (Chỉ một bậc thầy làm súng hỏa mai mớithể chế tạo một vũ khí tinh xảo đến vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arquebuse (danh từ giống cái): Súng hỏa mai. Đâyloại vũ khí arquebusier sử dụng hoặc chế tạo.

    • L'arquebuse est une arme à feu ancienne. (Súng hỏa mai là một vũ khí cổ.)
  • Mousquetaire (danh từ giống đực): Lính mang súng trường (mousquet). Đâymột loại lính tương tự nhưng sử dụng vũ khí hậu thân của súng hỏa mai, phổ biếnthế kỷ 17-18.

Từ đồng nghĩa
  • Soldat à l'arquebuse: Người lính mang súng hỏa mai (cách diễn đạt mô tả).
  • Artilleur à pied (theo nghĩa rộng): Pháo thủ bộ binh, có thể dùng trong một số ngữ cảnh lịch sử để chỉ lính sử dụng vũ khí hạng nhẹ như hỏa mai.
arquebusier

Un arquebusier charge son arme sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính mang súng hỏa mai
  2. (sử học) người làm súng hỏa mai

Từ gần giống