arrérager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thiếu, còn nợ: "arrérager" chỉ việc chưa thanh toán đầy đủ một khoản tiền hoặc nghĩa vụ tài chính theo đúng hạn, dẫn đến tình trạng còn nợ lại một phần.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le locataire commence à arrérager sur son loyer. (Người thuê nhà bắt đầu chậm trả tiền thuê nhà.)
- Si vous arréragez sur vos impôts, des pénalités seront appliquées. (Nếu bạn nợ thuế, các khoản phạt sẽ được áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arrérager sur ses paiements": chậm trả các khoản thanh toán.
- L'entreprise risque d'arrérager sur ses paiements aux fournisseurs. (Công ty có nguy cơ chậm thanh toán cho các nhà cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrérages (danh từ giống đực số nhiều): Khoản tiền còn nợ, tiền chậm trả.
- Il a dû payer tous les arrérages. (Anh ấy đã phải trả tất cả các khoản tiền còn nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Être en retard de paiement: Chậm thanh toán.
- Devoir de l'argent: Nợ tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "arrérager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrérager")
nội động từ
- thiếu, còn nợ