arraign
/ə'rein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc tội, tố cáo chính thức trước tòa: Hành động đưa một người bị cáo buộc phạm tội ra trước tòa án, đọc cáo trạng và yêu cầu họ tuyên bố có tội hay không có tội.
- Chỉ trích, lên án công khai: Hành động phê phán, công kích một người, một ý kiến hoặc một hành động một cách mạnh mẽ và công khai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The suspect will be arraigned in court tomorrow morning. (Nghi phạm sẽ bị buộc tội tại tòa vào sáng mai.)
- The opposition leader used the speech to arraign the government's economic policies. (Nhà lãnh đạo phe đối lập đã dùng bài phát biểu để chỉ trích các chính sách kinh tế của chính phủ.)
- He was arraigned on charges of fraud. (Anh ta bị buộc tội với cáo buộc lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to arraign someone for something": buộc tội ai về việc gì.
- The activist was arraigned for disturbing the peace. (Nhà hoạt động bị buộc tội về tội gây rối trật tự công cộng.)
- "to arraign a policy/decision": lên án, phê phán một chính sách/quyết định.
- The editorial arraigned the company's decision to lay off workers. (Bài xã luận đã lên án quyết định sa thải công nhân của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Arraignment (danh từ): Sự buộc tội trước tòa; phiên tòa để đọc cáo trạng và nhận lời khai của bị cáo.
- His arraignment is scheduled for next week. (Phiên tòa buộc tội của anh ta được lên lịch vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Charge (v): buộc tội (trong bối cảnh pháp lý).
- Indict (v): truy tố, cáo buộc chính thức (thường dùng cho tội nghiêm trọng).
- Censure (v): khiển trách, lên án (trong bối cảnh chỉ trích).
- Denounce (v): tố cáo, lên án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "arraign")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arraign")
ngoại động từ
- buộc tội, tố cáo; thưa kiện
- công kích, công khai chỉ trích) một ý kiến, một người nào)
- đặt vấn đề nghi ngờ (một lời tuyên bố, một hành động)