arraisonnement

Học thuật
Thân thiện
arraisonnement

Le navire subit un arraisonnement en haute mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khám xét tàu thuyền: Hành động kiểm tra, xem xét một con tàu (thườngtrên biển) bởi một cơ quan thẩm quyền như hải quân, lực lượng tuần duyên hoặc hải quan để kiểm soát việc tuân thủ luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arraisonnement du navire par les garde-côtes a duré deux heures. (Việc khám xét con tàu bởi lực lượng tuần duyên đã kéo dài hai tiếng.)
    • L'arraisonnement est une procédure courante en haute mer pour lutter contre la contrebande. (Việc khám xét tàumột thủ tục phổ biến trên biển khơi để chống buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'arraisonnement": tiến hành khám xét tàu.

    • Les autorités maritimes peuvent procéder à l'arraisonnement d'un bateau suspect. (Nhà chức trách hàng hải có thể tiến hành khám xét một con tàu khả nghi.)
  • "Droit d'arraisonnement": quyền được khám xét tàu.

    • En temps de guerre, le droit d'arraisonnement des navires neutres est souvent contesté. (Trong thời chiến, quyền khám xét các tàu trung lập thường bị tranh cãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Arraisonner (động từ): khám xét tàu.
    • La marine a arraisonné le cargo pour inspection. (Hải quân đã khám xét tàu chở hàng để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspection (nữ tính): sự kiểm tra, thanh tra.
  • Contrôle (nam tính): sự kiểm soát, kiểm tra.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, hải quân hoặc phápliên quan đến luật biển.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiểm tra thông thường. "Arraisonnement" mang tính chuyên môn thường liên quan đến quyền lực nhà nước trên biển.
arraisonnement

Le navire subit un arraisonnement en haute mer.

danh từ giống đực
  1. sự khám (tàu )