arraisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khám xét, kiểm tra (tàu thuyền): Hành động của một cơ quan có thẩm quyền (như hải quân, cảnh sát biển, hải quan) dừng và lên tàu để kiểm tra giấy tờ, hàng hóa hoặc mục đích hành trình, thường để đảm bảo tuân thủ luật pháp.
- Chặn lại để thẩm vấn (tàu thuyền): Hành động buộc một con tàu phải dừng lại trên biển để hỏi han, xác minh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les garde-côtes ont le droit d'arraisonner un navire suspect. (Lực lượng tuần duyên có quyền khám xét một con tàu khả nghi.)
- Le bateau de pêche a été arraisonné par la marine pour vérifier ses permis. (Tàu đánh cá đã bị khám xét bởi hải quân để kiểm tra giấy phép của nó.)
- La frégate a arraisonné le cargo afin de s'assurer qu'il ne transportait pas de marchandises interdites. (Tàu khu trục đã chặn kiểm tra tàu chở hàng để đảm bảo rằng nó không vận chuyển hàng hóa cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arraisonner un avion": Mặc dù chủ yếu dùng cho tàu biển, trong ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: quân sự hoặc an ninh hàng không), động từ này đôi khi có thể mở rộng ý nghĩa cho việc buộc một máy bay phải hạ cánh để kiểm tra.
- Les chasseurs ont dû arraisonner l'avion privé qui avait pénétré dans l'espace aérien restreint. (Các máy bay tiêm kích buộc phải buộc hạ cánh chiếc máy bay tư nhân đã xâm nhập vào vùng trời cấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Arraisonnement (danh từ): Hành động khám xét tàu thuyền, sự kiểm tra trên biển.
- L'arraisonnement du navire a duré plusieurs heures. (Việc khám xét con tàu đã kéo dài nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôler: Kiểm soát, kiểm tra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trên biển).
- Inspecter: Thanh tra, kiểm tra (nhấn mạnh vào việc xem xét kỹ lưỡng).
- Intercepter: Chặn bắt, chặn lại (nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn trên đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào cho động từ "arraisonner" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arraisonner".