arrear

/ə'riə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thường dùng số nhiều: arrears) Khoản nợ còn khất lại, tiền còn thiếu chưa thanh toán: Chỉ số tiền phải trả theo định kỳ (như tiền thuê nhà, lãi suất, tiền đóng hội phí) nhưng đã quá hạn chưa được trả.
    • (Thường dùng số nhiều: arrears) Công việc còn tồn đọng, chưa làm xong: Chỉ những phần việc, nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ đáng lẽ đã phải hoàn thành nhưng vẫn còn dở dang hoặc chưa được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nợ):
    • He fell into arrears with his mortgage payments. (Anh ấy đã rơi vào tình trạng nợ khất các khoản thanh toán thế chấp.)
    • The tenant is three months in arrears on his rent. (Người thuê nhà đang nợ khất tiền thuê ba tháng.)
  • Danh từ (nghĩa công việc):
    • We have a lot of arrears of paperwork to clear. (Chúng tôi rất nhiều giấy tờ công việc tồn đọng cần xử lý.)
    • The project team is working hard to reduce the arrears of tasks. (Nhóm dự án đang làm việc chăm chỉ để giảm bớt khối lượng công việc còn tồn đọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in arrears": ở trong tình trạng nợ khất, chưa thanh toán.
    • If your subscription is in arrears, the service will be suspended. (Nếu đăng ký của bạntình trạng nợ khất, dịch vụ sẽ bị tạm ngưng.)
  • "to fall into arrears": rơi vào tình trạng nợ khất.
    • Many people fell into arrears during the economic crisis. (Nhiều người đã rơi vào tình trạng nợ khất trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "to pay in arrears": thanh toán sau, trả tiền sau khi dịch vụ/dự án đã hoàn thành.
    • Employees are paid in arrears at the end of each month. (Nhân viên được trả lương sau vào cuối mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrears (n, số nhiều): Dạng danh từ số nhiều thông dụng nhất của "arrear", dùng để chỉ các khoản nợ hoặc công việc tồn đọng.
  • Arrearage (n): (Từ hiếm gặp hơn) Tình trạng nợ khất; tổng số tiền nợ còn lại.
Từ đồng nghĩa
  • Debt (n): nợ, món nợ (nghĩa rộng hơn).
  • Backlog (n): công việc tồn đọng, việc tồn kho (thường dùng cho công việc, đơn hàng).
  • Outstanding payment (n): khoản thanh toán còn tồn đọng.
Thành ngữ liên quan
  • "In arrear of": (Cổ ngữ, ít dùng) ở phía sau, đằng sau ai/cái đó.
    • The slowest walkers were in arrear of the procession. (Những người đi chậm nhấtphía sau cùng của đám rước.)
danh từ
  1. (số nhiều) việc đang làm dở, việc chưa làm xong
    • arrears of work
      việc đang làm dở, việc chưa làm xong; việc chưa làm được
  2. (số nhiều) nợ còn khất lại, tiền thiếu lại (chưa trả)
    • to be in arrears
      còn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả)
    • arrears of rent
      tiền thuê nhà còn khất lại
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) phía sau cùng, phần cuối cùng (đám rước...)

Idioms

  • in arrear of
    sau, đằng sau

Từ chứa "arrear"