arrestation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bắt giữ: Hành động của cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát) trong việc tạm giữ một người vì nghi ngờ vi phạm pháp luật.
- Sự bị bắt giữ: Tình trạng của một người đang bị cơ quan có thẩm quyền tạm giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arrestation du suspect a eu lieu à son domicile. (Việc bắt giữ nghi phạm đã diễn ra tại nhà riêng của anh ta.)
- La police a procédé à son arrestation. (Cảnh sát đã tiến hành bắt giữ anh ấy.)
- Il est en état d'arrestation. (Anh ấy đang trong tình trạng bị bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordre d'arrestation": lệnh bắt giữ (một văn bản chính thức của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu bắt giữ một người).
- Un ordre d'arrestation international a été émis contre lui. (Một lệnh bắt giữ quốc tế đã được ban hành chống lại hắn.)
"Arrestation arbitraire": sự bắt giữ trái phép, sự bắt giữ tùy tiện (hành động bắt giữ không có căn cứ pháp lý hoặc không tuân theo thủ tục pháp luật).
- Les organisations de défense des droits de l'homme dénoncent les arrestations arbitraires. (Các tổ chức bảo vệ nhân quyền lên án những vụ bắt giữ trái phép.)
"Être en état d'arrestation": bị bắt giữ, đang trong tình trạng bị giam giữ.
- Les deux individus sont en état d'arrestation et attendent leur procès. (Hai cá nhân đó đang bị bắt giữ và chờ đợi phiên tòa của họ.)
Biến thể và từ liên quan
Arrêter (động từ): bắt giữ, ngừng lại.
- La police va l'arrêter. (Cảnh sát sẽ bắt giữ anh ta.)
Arrestation préventive (cụm danh từ): sự bắt giữ để phòng ngừa, tạm giam.
- Le juge a ordonné son arrestation préventive. (Thẩm phán đã ra lệnh tạm giam anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Interpellation (danh từ giống cái): sự chặn lại để thẩm vấn, sự bắt giữ (thường dùng trong bối cảnh cảnh sát chặn và hỏi cung).
- Détention (danh từ giống cái): sự giam giữ, sự giam cầm (nhấn mạnh vào trạng thái bị giam giữ sau khi bắt).
Cụm từ liên quan
Procéder à une arrestation: tiến hành một vụ bắt giữ.
- Les forces de l'ordre ont procédé à une arrestation musclée. (Lực lượng chức năng đã tiến hành một vụ bắt giữ cương quyết.)
Mettre en état d'arrestation: bắt giữ, đặt vào tình trạng bị bắt giữ.
- Les agents l'ont mis en état d'arrestation. (Các nhân viên đã bắt giữ anh ta.)
danh từ giống cái
- sự bắt giữ
- Ordre d'arrestationlệnh bắt giữ
- Arrestation arbitrairesự bắt giữ trái phép
- sự bị bắt giữ
- Être en état d'arrestationbị bắt giữ