arrester-hook
/ə'restəhuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc hãm: Một thiết bị hình móc, thường được gắn ở phần đuôi máy bay, dùng để móc vào hệ thống dây cáp căng ngang trên boong tàu sân bay, nhằm hãm (dừng) máy bay một cách nhanh chóng và an toàn sau khi hạ cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot lowered the arrester-hook just before touchdown. (Phi công hạ móc hãm xuống ngay trước khi chạm boong.)
- A malfunction in the arrester-hook can be very dangerous during carrier landing. (Sự cố ở móc hãm có thể rất nguy hiểm trong quá trình hạ cánh lên tàu sân bay.)
- The arrester-hook successfully engaged the cable, bringing the fighter jet to a stop. (Móc hãm đã móc thành công vào dây cáp, dừng chiếc máy bay tiêm kích lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage the arrester-hook": Thao tác để móc hãm bám vào dây cáp hãm.
- The pilot must engage the arrester-hook at the precise moment. (Phi công phải cho móc hãm bám vào dây cáp vào đúng thời điểm.)
"Arrester-hook system": Hệ thống móc hãm (bao gồm móc, cơ cấu nâng/hạ và các bộ phận liên quan).
- The aircraft's arrester-hook system underwent rigorous testing. (Hệ thống móc hãm của máy bay đã trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailhook (n): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, cũng chỉ "móc hãm" (nghĩa đen: móc đuôi).
- Arresting gear (n): Thiết bị hãm tổng thể trên tàu sân bay, bao gồm cả dây cáp và cơ cấu hấp thụ lực, mà móc hãm (arrester-hook) sẽ móc vào.
Từ đồng nghĩa
- Hãm móc (danh từ): Cách gọi khác dựa trên chức năng.
- Móc dừng máy bay (danh từ): Cách giải thích rõ chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "arrester-hook" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arrester-hook".)
danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh)