arrestingly

/ə'restiɳli/
Học thuật
Thân thiện
arrestingly

The sunset was arrestingly beautiful.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lôi cuốn, một cách hấp dẫn: Dùng để mô tả một hành động, đặc điểm hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc xuất hiện theo cách thu hút mạnh mẽ sự chú ý, gây ấn tượng sâu sắc khiến người khác khó rời mắt hoặc không thể bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She was arrestingly beautiful, capturing everyone's attention as she entered the room. ( ấy đẹp một cách lôi cuốn, thu hút sự chú ý của mọi người khi bước vào phòng.)
    • The landscape was arrestingly stark and dramatic under the stormy sky. (Phong cảnh trơ trụi kịch tính một cách hấp dẫn dưới bầu trời giông bão.)
    • He spoke arrestingly about his adventures, holding the audience spellbound. (Anh ấy kể về những cuộc phiêu lưu của mình một cách lôi cuốn, khiến khán giả say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật/văn học: Thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm, hình ảnh hoặc màn trình diễn sức thu hút đặc biệt.
    • The film's opening scene is arrestingly shot, setting the tone for the entire story. (Cảnh mở đầu của bộ phim được quay một cách hấp dẫn, tạo nên tông màu cho toàn bộ câu chuyện.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản: Làm nổi bật một phẩm chất nào đó một cách đáng chú ý bất ngờ.
    • Amidst the chaos, her calm demeanor was arrestingly clear. (Giữa sự hỗn loạn, thái độ điềm tĩnh của ấy lại rõ ràng một cách lôi cuốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arresting (tính từ): lôi cuốn, hấp dẫn, bắt mắt.
    • She has an arresting smile. ( ấy một nụ cười lôi cuốn.)
  • Arrest (động từ/danh từ): bắt giữ; sự bắt giữ. (Lưu ý: Đây nghĩa gốc phổ biến nhất của từ "arrest", khác với nghĩa của "arrestingly").
Từ đồng nghĩa
  • Captivatingly: một cách quyến rũ, hoặc.
  • Strikingly: một cách nổi bật, đập vào mắt.
  • Engagingly: một cách hấp dẫn, thu hút.
  • Fascinatingly: một cách thú vị, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "arrestingly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrestingly".

arrestingly

The sunset was arrestingly beautiful.

phó từ
  1. lôi cuốn, hấp dẫn