arrestment
/ə'restmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt giữ, sự tạm giữ: Hành động của cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát) trong việc bắt và giữ một người vì nghi ngờ phạm tội hoặc theo lệnh của tòa án.
- Sự ngăn chặn, sự đình chỉ: Hành động làm dừng lại hoặc ngăn chặn một quá trình, sự phát triển hoặc một hiện tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arrestment of the suspect was carried out at dawn. (Việc bắt giữ nghi phạm được thực hiện vào lúc bình minh.)
- The new policy led to the arrestment of the disease's spread. (Chính sách mới dẫn đến việc ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Warrant of arrestment": Lệnh bắt giữ (một thuật ngữ pháp lý).
- The judge issued a warrant of arrestment for the accused. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh bắt giữ đối với bị cáo.)
"Arrestment of judgment": Sự đình chỉ bản án (trong thủ tục tư pháp, tạm dừng việc tuyên án).
- The defense lawyer filed a motion for arrestment of judgment. (Luật sư bào chữa đã nộp đơn đề nghị đình chỉ việc tuyên án.)
Biến thể và từ gần giống
Arrest (động từ/danh từ): Bắt giữ. Đây là dạng động từ và danh từ phổ biến hơn của "arrestment".
- The police will arrest the criminal. (Cảnh sát sẽ bắt tên tội phạm.)
Arrester (danh từ): Người bắt giữ; thiết bị chặn (như cột thu lôi - lightning arrester).
- He worked as a fugitive arrester. (Anh ta làm nghề truy bắt kẻ đào tẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Apprehension (n): Sự bắt giữ, sự tóm cổ.
- Detention (n): Sự giam giữ, sự tạm giữ.
- Stoppage (n): Sự ngừng lại, sự đình chỉ (cho nghĩa "sự ngăn chặn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "arrestment". Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "arrest".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrestment".)
danh từ
- sự bắt giữ