arrestor
/ə'restə/ Cách viết khác : (arrestor) /ə'restə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt giữ: Một người hoặc lực lượng có thẩm quyền thực hiện việc bắt giữ một cá nhân.
- Thiết bị thu lôi, chống sét: Một thiết bị dùng để bảo vệ các công trình và hệ thống điện khỏi tác hại của sét đánh bằng cách dẫn dòng điện xuống đất.
- Bộ phận hãm, thiết bị hãm: Một bộ phận trong hệ thống cơ khí hoặc kỹ thuật có chức năng làm dừng hoặc kiểm soát chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer acted as the arrestor in that case. (Viên cảnh sát đã hành động với tư cách là người bắt giữ trong vụ án đó.)
- Every tall building must be equipped with a lightning arrestor. (Mọi tòa nhà cao tầng đều phải được trang bị một thiết bị thu lôi.)
- The engineer checked the hydraulic arrestor on the elevator system. (Kỹ sư đã kiểm tra bộ phận hãm thủy lực trên hệ thống thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flame arrestor": Thiết bị chống cháy lan, thường dùng trong đường ống để ngăn ngọn lửa lan truyền.
- The fuel tank is fitted with a flame arrestor for safety. (Bình nhiên liệu được lắp một thiết bị chống cháy lan để đảm bảo an toàn.)
"Energy arrestor": Thiết bị hấp thụ hoặc tiêu tán năng lượng (như trong hệ thống giảm chấn).
- This type of energy arrestor is crucial for the bridge's stability. (Loại thiết bị tiêu tán năng lượng này rất quan trọng cho độ ổn định của cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrester: Cách viết thay thế phổ biến, có cùng nghĩa với "arrestor".
- Arrest (động từ): Bắt giữ, ngăn chặn.
- Arresting (tính từ): Gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.
Từ đồng nghĩa
- Apprehender: Người bắt giữ.
- Detainer: Người/thiết bị giam giữ.
- Brake: Phanh, thiết bị hãm (cho nghĩa "bộ phận hãm").
- Lightning rod: Cột thu lôi (cho nghĩa "thiết bị chống sét").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "arrestor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrestor")
danh từ
- người bắt giữ
- (điện học) cái thu lôi, cái chống sét
- (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm