arrestor

/ə'restə/ Cách viết khác : (arrestor) /ə'restə/
danh từ
  1. người bắt giữ
  2. (điện học) cái thu lôi, cái chống sét
  3. (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

arrestor
A lightning arrestor protects the building during a storm.