arrière-garde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Hậu quân: Lực lượng quân sự được bố trí ở phía sau, có nhiệm vụ bảo vệ, hỗ trợ hoặc là lực lượng dự bị cho đội hình chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arrière-garde assure la protection des lignes de ravitaillement. (Hậu quân đảm bảo việc bảo vệ các tuyến đường tiếp tế.)
- Le général a placé ses troupes d'élite en arrière-garde. (Vị tướng đã bố trí lực lượng tinh nhuệ của mình làm hậu quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire partie de l'arrière-garde": thuộc về hậu quân, là một phần của lực lượng hậu quân.
- Ces cavaliers font partie de l'arrière-garde. (Những kỵ binh này thuộc về hậu quân.)
"Être à l'arrière-garde de quelque chose": (nghĩa bóng) ở vị trí đi sau, chậm tiến bộ hoặc bảo thủ trong một lĩnh vực nào đó (như tư tưởng, nghệ thuật, công nghệ).
- Ce parti politique est souvent à l'arrière-garde des questions sociales. (Đảng chính trị này thường ở thế bảo thủ/chậm tiến trong các vấn đề xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant-garde (n.f): tiền quân, tiên phong. (Từ trái nghĩa trực tiếp trong bối cảnh quân sự và nghĩa bóng).
- Arrière (n.m & adj): phía sau, phần sau.
- Garde (n.f): sự canh gác, đội cận vệ.
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự): Réserve (n.f): lực lượng dự bị.
- (Nghĩa bóng, chỉ sự bảo thủ): Conservateur (adj & n.m): bảo thủ, người bảo thủ.
Các cụm từ liên quan
Forcer l'arrière-garde: tấn công vào hậu quân của đối phương.
- La stratégie était de forcer l'arrière-garde pour semer la confusion. (Chiến lược là tấn công vào hậu quân để gây rối loạn.)
Rejoindre l'arrière-garde: gia nhập hậu quân.
- Les blessés ont rejoint l'arrière-garde. (Những người bị thương đã gia nhập hậu quân.)
Thành ngữ liên quan
- Être en arrière-garde: (thành ngữ) ở trong tình thế bị động, chậm trễ hoặc lạc hậu so với người khác.
- En matière de technologie, notre entreprise est malheureusement en arrière-garde. (Về mặt công nghệ, công ty chúng ta đáng tiếc lại đang ở thế lạc hậu.)
danh từ giống cái
- (quân sự) hậu quân