arrière-gorge

Học thuật
Thân thiện
arrière-gorge

L'infirmière examine l'arrière-gorge du patient avec un abaisse-langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Đáy họng: Phần sau cùng của họng, nơi tiếp giáp với thực quản thanh quản. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a examiné l'arrière-gorge du patient avec un miroir. (Bác sĩ đã khám đáy họng của bệnh nhân bằng một chiếc gương.)
    • Une inflammation de l'arrière-gorge peut provoquer des difficultés à avaler. (Viêm đáy họng có thể gây ra khó nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả giải phẫu chi tiết. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ chung chung hơn như "gorge" (họng/cổ họng).
Biến thể từ gần giống
  • Gorge (n.f): Họng, cổ họng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pharynx (n.m): Hầu, yết hầu (thuật ngữ giải phẫu học chính xác tương đương).
  • Oropharynx (n.m): Hầu miệng (một phần cụ thể của hầu).
Từ đồng nghĩa
  • Fond de la gorge: Đáy họng (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Pharynx: Hầu (thuật ngữ giải phẫu học chính xác).
Lưu ý
  • "Arrière-gorge" là một danh từ ghép, được viết dấu gạch nối. một thuật ngữ chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
arrière-gorge

L'infirmière examine l'arrière-gorge du patient avec un abaisse-langue.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) đáy họng