arrière-grand-tante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cụ cô, cụ dì: Chỉ người phụ nữ là chị em gái của ông cố hoặc bà cố của một người. Đây là một từ ghép chỉ quan hệ họ hàng ở thế hệ trước ông bà nội/ngoại hai bậc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon arrière-grand-tante a vécu jusqu'à 102 ans. (Cụ cô của tôi đã sống đến 102 tuổi.)
- Je rends visite à mon arrière-grand-tante à la campagne. (Tôi đi thăm cụ dì của tôi ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arrière-grand-tante paternelle/maternelle": Cụ cô/cụ dì bên nội hoặc bên ngoại.
- Mon arrière-grand-tante paternelle était une artiste célèbre. (Cụ cô bên nội của tôi từng là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrière-grand-oncle (danh từ giống đực): Cụ chú, cụ bác (anh/em trai của ông cố hoặc bà cố).
- Arrière-grands-parents (danh từ số nhiều): Cụ ông cụ bà, ông cố bà cố.
- Grand-tante (danh từ giống cái): Bà cô, bà dì (chị/em gái của ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại).
Từ đồng nghĩa
- Bisaïeule (danh từ giống cái): Cụ bà, bà cố. (Lưu ý: Từ này thường chỉ bà cố nói chung, không phân biệt là chị em gái của ông cố/bà cố như "arrière-grand-tante").
danh từ giống cái
- cụ cô, cụ dì