arrière-pays
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Nội địa, vùng đất liền (xa bờ biển): "arrière-pays" chỉ vùng đất nằm sâu trong lục địa, cách xa bờ biển hoặc bờ sông, thường đối lập với vùng duyên hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'économie de l'arrière-pays dépend de l'agriculture. (Nền kinh tế của vùng nội địa phụ thuộc vào nông nghiệp.)
- Ce port approvisionne un vaste arrière-pays. (Cảng này cung cấp hàng hóa cho một vùng nội địa rộng lớn.)
- Nous avons voyagé de la côte vers l'arrière-pays. (Chúng tôi đã đi du lịch từ bờ biển vào vùng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'arrière-pays d'un port": vùng nội địa mà một cảng biển phục vụ về mặt kinh tế và hậu cần.
- Marseille a un arrière-pays industriel important. (Marseille có một vùng nội địa công nghiệp quan trọng.)
"L'arrière-pays montagneux": vùng nội địa có địa hình đồi núi.
- L'arrière-pays de Nice est très montagneux. (Vùng nội địa của Nice rất đồi núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrière-plan (danh từ giống đực): hậu cảnh, bối cảnh phía sau.
- Pays (danh từ giống đực): đất nước, vùng quê.
- Hinterland (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Đức): có nghĩa tương tự "arrière-pays", chỉ vùng nội địa hoặc vùng sâu vùng xa.
Từ đồng nghĩa
- L'intérieur (des terres): nội địa, phía trong đất liền.
- Les terres: vùng đất liền.
Từ trái nghĩa
- Le littoral: vùng duyên hải, bờ biển.
- La côte: bờ biển.
- Le bord de mer: bờ biển.
danh từ giống đực (không đổi)
- nội địa (xa bờ biển)