arrière-pays

Học thuật
Thân thiện
arrière-pays

Le village est situé dans l'arrière-pays montagneux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Nội địa, vùng đất liền (xa bờ biển): "arrière-pays" chỉ vùng đất nằm sâu trong lục địa, cách xa bờ biển hoặc bờ sông, thường đối lập với vùng duyên hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'économie de l'arrière-pays dépend de l'agriculture. (Nền kinh tế của vùng nội địa phụ thuộc vào nông nghiệp.)
    • Ce port approvisionne un vaste arrière-pays. (Cảng này cung cấp hàng hóa cho một vùng nội địa rộng lớn.)
    • Nous avons voyagé de la côte vers l'arrière-pays. (Chúng tôi đã đi du lịch từ bờ biển vào vùng nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'arrière-pays d'un port": vùng nội địa một cảng biển phục vụ về mặt kinh tế hậu cần.

    • Marseille a un arrière-pays industriel important. (Marseille có một vùng nội địa công nghiệp quan trọng.)
  • "L'arrière-pays montagneux": vùng nội địa địa hình đồi núi.

    • L'arrière-pays de Nice est très montagneux. (Vùng nội địa của Nice rất đồi núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrière-plan (danh từ giống đực): hậu cảnh, bối cảnh phía sau.
  • Pays (danh từ giống đực): đất nước, vùng quê.
  • Hinterland (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Đức): có nghĩa tương tự "arrière-pays", chỉ vùng nội địa hoặc vùng sâu vùng xa.
Từ đồng nghĩa
  • L'intérieur (des terres): nội địa, phía trong đất liền.
  • Les terres: vùng đất liền.
Từ trái nghĩa
  • Le littoral: vùng duyên hải, bờ biển.
  • La côte: bờ biển.
  • Le bord de mer: bờ biển.
arrière-pays

Le village est situé dans l'arrière-pays montagneux.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. nội địa (xa bờ biển)