arrière-petite-fille

Học thuật
Thân thiện
arrière-petite-fille

L'arrière-petite-fille offre des fleurs à son arrière-grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chắt gái: Người con gái thuộc thế hệ thứ tư, tính từ một người. Cụ thể, đâycon gái của một đứa cháu nội hoặc cháu ngoại (của một người). Từ này dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mon arrière-grand-père a rencontré son arrière-petite-fille pour la première fois. (Cụ tôi đã gặp chắt gái của cụ lần đầu tiên.)
    • Elle est l'arrière-petite-fille de l'écrivain célèbre. ( ấychắt gái của nhà văn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'arrière-petite-fille de quelqu'un": Là chắt gái của ai đó.
    • Elle est fière d'être l'arrière-petite-fille d'un héros de guerre. ( ấy tự hàochắt gái của một vị anh hùng chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrière-petit-fils (danh từ giống đực): Chắt trai.

    • L'arrière-petit-fils lui ressemble beaucoup. (Đứa chắt trai rất giống cụ.)
  • Arrière-grand-mère (danh từ giống cái): Cụ bà.

  • Arrière-grand-père (danh từ giống đực): Cụ ông.
  • Petite-fille (danh từ giống cái): Cháu gái (con của con trai hoặc con gái).
Từ đồng nghĩa
  • Descendante à la quatrième génération: Người thuộc thế hệ thứ tư (cách diễn đạt mô tả, không phải từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

arrière-petite-fille

L'arrière-petite-fille offre des fleurs à son arrière-grand-mère.

danh từ giống cái
  1. chắt gái (của cụ)