arrière-train

Học thuật
Thân thiện
arrière-train

Le chien remue son arrière-train avec enthousiasme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần thân sau của động vật: Chỉ phần phía sau của cơ thể động vật, từ hông trở về sau, bao gồm mông hai chân sau.
    • (Thông tục) Mông (phụ nữ): Cách nói thông tục, đôi khi suồng sã, để chỉ phần mông của phụ nữ.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đuôi của xe bốn bánh: Chỉ phần phía sau, đuôi của một số loại xe ngựa hoặc xe bốn bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vétérinaire examine l'arrière-train du cheval. (Bác sĩ thú y đang kiểm tra phần thân sau của con ngựa.)
    • Elle a reçu une piqûre dans l'arrière-train. ( ấy bị tiêm vào mông.)
    • (Nghĩa ) L'arrière-train de la calèche était décoré. (Đuôi của chiếc xe ngựa được trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber sur l'arrière-train": Ngã đập mông xuống đất.
    • Il a glissé et est tombé sur l'arrière-train. (Anh ta trượt chân ngã đập mông xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Train (n): Đoàn tàu; (nghĩa ) phần đuôi (của áo dài, váy). Từ nàygốc của "arrière-train".
  • Arrière (n/m/adj): Phía sau, hậu vệ. Là thành tố đầu tiên trong từ ghép, chỉ vị trí phía sau.
  • Postérieur (n/m): (Một cách trang trọng hoặc giải phẫu hơn) Phần sau, mông.
  • Derrière (n/m): (Thông tục) Mông, đít.
Từ đồng nghĩa
  • Pour les animaux (Cho động vật): Croupe (mông ngựa), croupion (phần cuối thân chim).
  • Pour les humains (Cho người): Fesses (mông), postérieur (phần sau), derrière (đằng sau).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này có thể được coi là thô tục hoặc suồng sã khi dùng để chỉ mông người, đặc biệtphụ nữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, nên dùng các từ như "fesses" hoặc "région fessière".
  • Khi nói về động vật, đâytừ dùng phổ biến trung lập trong ngữ cảnh thú y hoặc chăn nuôi.
arrière-train

Le chien remue son arrière-train avec enthousiasme.

danh từ giống đực
  1. phần thân sau (động vật)
  2. (thông tục) mông (phụ nữ)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đuôi (của xe bốn bánh)