arriération

Học thuật
Thân thiện
arriération

Une personne atteinte d'arriération mentale bénéficie d'un accompagnement éducatif personnalisé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự trì năng: Tình trạng phát triển trí tuệ hoặc tâm thần chậm hơn so với mức bình thường.
    • Sự lạc hậu: Tình trạng kém phát triển, không theo kịp sự tiến bộ chung, thường về kinh tế, xã hội hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arriération mentale nécessite un accompagnement spécialisé. (Sự trì năng tâm thần cần được hỗ trợ chuyên biệt.)
    • L'arriération économique de cette région préoccupe le gouvernement. (Tình trạng lạc hậu về kinh tế của vùng này khiến chính phủ lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriération mentale": Cụm từ chuyên môn trong y học tâmhọc để chỉ tình trạng trì năng tâm thần, khuyết tật trí tuệ.
    • Le diagnostic d'arriération mentale doit être posé par un médecin. (Việc chẩn đoán trì năng tâm thần phải do bác sĩ thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriéré, arriérée (tính từ): Lạc hậu, chậm tiến; (danh từ) người bị trì năng.
    • Une région arriérée. (Một vùng lạc hậu.)
    • Prendre en charge les arriérés mentaux. (Chăm sóc những người bị trì năng tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Retard (danh từ giống đực): Sự chậm trễ, sự chậm phát triển.
  • Sous-développement (danh từ giống đực): Tình trạng kém phát triển.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "arriération" đặc biệtcụm từ "arriération mentale" ngày nay được coi là lỗi thời có thể mang sắc thái miệt thị trong nhiều ngữ cảnh xã hội. Các thuật ngữ thay thế trung lập tôn trọng hơn như "déficience intellectuelle" (khiếm khuyết trí tuệ) hoặc "trouble du développement intellectuel" (rối loạn phát triển trí tuệ) thường được ưu tiên sử dụng trong văn bản chính thức giao tiếp hiện đại.
  • Khi nói về sự lạc hậu về kinh tế-xã hội, các từ như "retard" hoặc "sous-développement" cũng thường được dùng.
arriération

Une personne atteinte d'arriération mentale bénéficie d'un accompagnement éducatif personnalisé.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự trì năng
    • Arriération mentale
      trì năng tâm thần
  2. sự lạc hậu