arriérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả chậm, hoàn thành chậm sau hạn định: Hành động thực hiện một khoản thanh toán hoặc một nghĩa vụ sau thời hạn đã được ấn định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a arriérer le paiement de son loyer. (Anh ấy đã phải trả chậm tiền thuê nhà.)
    • La société risque de arriérer ses cotisations sociales. (Công ty nguy nộp chậm các khoản đóng góp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriérer un paiement": trả chậm một khoản thanh toán. Đâycách dùng phổ biến nhất.
    • Pour éviter des pénalités, il ne faut pas arriérer les paiements. (Để tránh bị phạt, không được trả chậm các khoản thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriéré (danh từ giống đực): khoản nợ chậm trả, việc chậm trễ.
    • Il a des arriérés de loyer à régler. (Anh ta những khoản tiền thuê nhà chậm trả cần phải thanh toán.)
  • En arrière (cụm trạng từ): ở phía sau, tụt hậu.
    • Le projet est en arrière par rapport au planning. (Dự án đang bị chậm so với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Retarder: hoãn lại, làm chậm trễ.
  • Différer: hoãn lại, dời sang thời điểm khác.
Từ trái nghĩa
  • Anticiper: làm trước, thanh toán trước hạn.
  • Régler à temps: thanh toán đúng hạn.
ngoại động từ
  1. (Arriérer un paiement) trả chậm sau hạn