arriérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trả chậm, hoàn thành chậm sau hạn định: Hành động thực hiện một khoản thanh toán hoặc một nghĩa vụ sau thời hạn đã được ấn định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû arriérer le paiement de son loyer. (Anh ấy đã phải trả chậm tiền thuê nhà.)
- La société risque de arriérer ses cotisations sociales. (Công ty có nguy cơ nộp chậm các khoản đóng góp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arriérer un paiement": trả chậm một khoản thanh toán. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Pour éviter des pénalités, il ne faut pas arriérer les paiements. (Để tránh bị phạt, không được trả chậm các khoản thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Arriéré (danh từ giống đực): khoản nợ chậm trả, việc chậm trễ.
- Il a des arriérés de loyer à régler. (Anh ta có những khoản tiền thuê nhà chậm trả cần phải thanh toán.)
- En arrière (cụm trạng từ): ở phía sau, tụt hậu.
- Le projet est en arrière par rapport au planning. (Dự án đang bị chậm so với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Retarder: hoãn lại, làm chậm trễ.
- Différer: hoãn lại, dời sang thời điểm khác.
Từ trái nghĩa
- Anticiper: làm trước, thanh toán trước hạn.
- Régler à temps: thanh toán đúng hạn.
ngoại động từ
- (Arriérer un paiement) trả chậm sau hạn