arrimage

Học thuật
Thân thiện
arrimage

Le capitaine supervise l'arrimage des caisses sur le bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xếp hàng hóa (trên tàu, xe): Chỉ hành động hoặc kỹ thuật sắp xếp, chất đống cố định hàng hóa một cách an toàn trên một phương tiện vận tải, như tàu thủy, xe tải hoặc máy bay, để đảm bảo chúng không bị dịch chuyển, hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arrimage des conteneurs sur le porte-conteneurs est une opération délicate. (Việc xếp hàng hóa các container lên tàu containermột thao tác tinh tế.)
    • Il est responsable de l'arrimage correct des marchandises dans le camion. (Anh ấy chịu trách nhiệm về việc xếp hàng hóa đúng cách trong xe tải.)
    • La sécurité dépend en grande partie d'un bon arrimage. (An toàn phụ thuộc phần lớn vào một sự xếp hàng hóa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'arrimage": Điểm neo, điểm buộc. Thuật ngữ chỉ vị trí hoặc thiết bị dùng để cố định hàng hóa hoặc dây buộc.

    • Assurez-vous que la sangle est fixée à un point d'arrimage solide. (Hãy đảm bảo rằng dây đai được gắn vào một điểm neo chắc chắn.)
  • "Système d'arrimage": Hệ thống xếp hàng, hệ thống buộc giữ. Chỉ toàn bộ các thiết bị quy trình dùng để cố định hàng hóa.

    • Ce camion est équipé d'un système d'arrimage performant. (Chiếc xe tải này được trang bị một hệ thống buộc giữ hàng hóa hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrimer (động từ): Xếp hàng hóa, chất hàng, buộc chặt hàng hóa.

    • Il faut bien arrimer la cargaison avant le départ. (Phải buộc chặt hàng hóa trước khi khởi hành.)
  • Arrimeur (danh từ giống đực): Người xếp hàng, công nhân xếp hàng.

    • Les arrimeurs travaillent sur le port. (Những công nhân xếp hàng làm việccảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Empilement (sự chất đống): Nhấn mạnh đến việc xếp chồng lên nhau.
  • Calage (sự chèn, ): Nhấn mạnh đến việc cố định để không bị xê dịch.
  • Fixation (sự cố định): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc gắn chặt một vật.
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'arrimage: Thực hiện việc xếp/buộc hàng hóa.

    • L'équipe va faire l'arrimage cette après-midi. (Đội sẽ thực hiện việc xếp hàng vào chiều nay.)
  • Règles d'arrimage: Quy tắc xếp hàng hóa.

    • Il est important de respecter les règles d'arrimage pour la sécurité. (Việc tuân thủ các quy tắc xếp hàngrất quan trọng cho an toàn.)
arrimage

Le capitaine supervise l'arrimage des caisses sur le bateau.

danh từ giống đực
  1. sự xếp hàng hóa (trên tàu, xe)

Từ chứa "arrimage"