arrivage

Học thuật
Thân thiện
arrivage

Un nouvel arrivage de fruits frais est déchargé au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuyến hàng đến, hàng mới nhập: Chỉ một lượng hàng hóa được vận chuyển giao đến một địa điểm cụ thể, như cửa hàng, kho hàng hoặc cảng, tại một thời điểm nhất định.
    • Hàng (hóa) đến: Bản thân số hàng hóa vừa được nhập về.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épicerie attend un nouvel arrivage de fruits exotiques. (Cửa hàng tạp hóa đang chờ một chuyến hàng trái cây nhiệt đới mới đến.)
    • L'arrivage de marchandises a été retardé à cause de la tempête. (Chuyến hàng hóa đến đã bị trì hoãn cơn bão.)
    • Les nouveaux modèles sont disponibles depuis le dernier arrivage. (Các mẫu mới đã có sẵn kể từ chuyến hàng đến gần đây nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dès l'arrivage": ngay khi hàng đến, ngay khi nhập hàng.

    • Les produits seront mis en vente dès l'arrivage. (Các sản phẩm sẽ được đưa ra bán ngay khi hàng đến.)
  • "Arrivage direct": hàng đến trực tiếp (từ nguồn, không qua trung gian).

    • Nous proposons des prix bas grâce à des arrivages directs du producteur. (Chúng tôi đề xuất giá thấp nhờ các chuyến hàng đến trực tiếp từ nhà sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriver (động từ): đến, tới nơi.

    • Le train arrive à la gare. (Tàu hỏa đến ga.)
  • Arrivée (danh từ giống cái): sự đến, sự tới nơi (thường dùng cho người hoặc phương tiện).

    • Nous attendons l'arrivée des invités. (Chúng tôi đang chờ sự đến của các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Livraison (danh từ giống cái): sự giao hàng, hàng giao.
  • Envoi (danh từ giống đực): hàng gửi đi, kiện hàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Arrivage" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, logistics, kinh doanh bán lẻ hoặc nhập khẩu để nói về hàng hóa.
  • Từ này ít khi dùng để chỉ sự đến của người. Để chỉ việc một người nào đó đến, nên dùng "arrivée".
arrivage

Un nouvel arrivage de fruits frais est déchargé au marché.

danh từ giống đực
  1. chuyến hàng đến
  2. hàng (hóa) đến