arrivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đến, người mới đến: Chỉ một người đang trong quá trình hoặc vừa mới đến một địa điểm, một sự kiện hoặc một nhóm người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premiers arrivants ont choisi les meilleures places. (Những người đến đầu tiên đã chọn những chỗ ngồi tốt nhất.)
- Il faut accueillir chaleureusement les nouveaux arrivants. (Cần phải chào đón nồng nhiệt những người mới đến.)
- Les arrivants doivent se présenter à la réception. (Những người đến phải trình diện ở quầy tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les arrivants et les partants": người đến và người đi.
- La gare est un lieu de passage constant pour les arrivants et les partants. (Nhà ga là nơi qua lại liên tục của người đến và người đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Arriver (động từ): đến, tới nơi.
- Le train arrive à l'heure. (Tàu đến đúng giờ.)
- Arrivée (danh từ giống cái): sự đến, sự tới nơi; lối vào.
- L'arrivée du courrier est prévue pour midi. (Việc thư từ đến được dự kiến vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Nouveau venu: người mới đến.
- Visiteur: khách, người đến thăm.
Từ trái nghĩa
- Partant: người đi, người rời đi.
danh từ giống đực
- người đến
- Les premiers/derniers arrivantsngười đến đầu tiên/sau cùng
- Les arrivants et les partantsngười đến và người đi