arrivant

Học thuật
Thân thiện
arrivant

Les premiers arrivants prennent place dans la salle d'attente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đến, người mới đến: Chỉ một người đang trong quá trình hoặc vừa mới đến một địa điểm, một sự kiện hoặc một nhóm người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les premiers arrivants ont choisi les meilleures places. (Những người đến đầu tiên đã chọn những chỗ ngồi tốt nhất.)
    • Il faut accueillir chaleureusement les nouveaux arrivants. (Cần phải chào đón nồng nhiệt những người mới đến.)
    • Les arrivants doivent se présenter à la réception. (Những người đến phải trình diệnquầy tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les arrivants et les partants": người đến người đi.
    • La gare est un lieu de passage constant pour les arrivants et les partants. (Nhà ganơi qua lại liên tục của người đến người đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arriver (động từ): đến, tới nơi.
    • Le train arrive à l'heure. (Tàu đến đúng giờ.)
  • Arrivée (danh từ giống cái): sự đến, sự tới nơi; lối vào.
    • L'arrivée du courrier est prévue pour midi. (Việc thư từ đến được dự kiến vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau venu: người mới đến.
  • Visiteur: khách, người đến thăm.
Từ trái nghĩa
  • Partant: người đi, người rời đi.
arrivant

Les premiers arrivants prennent place dans la salle d'attente.

danh từ giống đực
  1. người đến
    • Les premiers/derniers arrivants
      người đến đầu tiên/sau cùng
    • Les arrivants et les partants
      người đến người đi

Từ có nhắc đến "arrivant"