arrière-ban

Học thuật
Thân thiện
arrière-ban

Le roi convoque l'arrière-ban pour défendre le royaume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lệnh huy động quân: Chỉ một mệnh lệnh chính thức được ban hành để tập hợp lực lượng quân đội, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ.
    • (Sử học) Quân được huy động: Chỉ toàn bộ lực lượng quân sự được tập hợp theo lệnh huy động đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le roi a convoqué l'arrière-ban pour défendre le royaume. (Nhà vua đã ban bố lệnh huy động quân để bảo vệ vương quốc.)
    • L'arrière-ban se composait de chevaliers et de leurs vassaux. (Đạo quân được huy động bao gồm các hiệp sĩ chư hầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convoquer l'arrière-ban": ban bố lệnh huy động quân.
    • En temps de guerre, le suzerain pouvait convoquer l'arrière-ban. (Vào thời chiến, lãnh chúa có thể ban bố lệnh huy động quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban (n.m): (sử học) lệnh huy động quân (thườngcấp đầu tiên hoặc trực tiếp hơn).
    • Le ban était réservé aux vassaux directs. (Lệnh huy động quân 'ban' được áp dụng cho các chư hầu trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le ban et l'arrière-ban": (nghĩa bóng) tất cả mọi người, tất cả lực lượng có thể huy động được.
    • Il a invité le ban et l'arrière-ban de sa famille à son mariage. (Anh ấy đã mời tất cả họ hàng, thân thuộc đến dự đám cưới của mình.)
arrière-ban

Le roi convoque l'arrière-ban pour défendre le royaume.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lệnh huy động quân
  2. (sử học) quân được huy động
    • le ban et l'arrière-ban
      xem ban