arrière-corps

Học thuật
Thân thiện
arrière-corps

L'architecte dessine l'arrière-corps du bâtiment sur son plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Phần thụt vào (của một tòa nhà): Trong kiến trúc, "arrière-corps" chỉ phần mặt tiền của một công trình bị lùi vào phía sau so với phần chính, tạo thành một bậc hoặc một khối lõm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La façade de l'immeuble présente un arrière-corps central. (Mặt tiền của tòa nhà có một phần thụt vàochính giữa.)
    • Les fenêtres de l'arrière-corps donnent sur une cour intérieure. (Các cửa sổ của phần thụt vào nhìn ra một sân trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc, đặc biệt là khi phân tích hoặc mô tả mặt đứng (façade) của các tòa nhà cổ điển hoặc tân cổ điển.
  • "Arrière-corps" thường được thiết kế để tạo nhịp điệu, sự phân cấp cho mặt tiền có thể đánh dấu một không gian chức năng đặc biệt bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Avant-corps (danh từ giống đực): Phần nhô ra (của một tòa nhà). Đâykhái niệm đối lập với "arrière-corps".
  • Rez-de-chaussée (danh từ giống đực): Tầng trệt, thườngnơi có thể xuất hiện "arrière-corps" để tạo lối vào.
  • Retrait (danh từ giống đực): Sự thụt vào, lùi vào. Đâymột từ chung hơn để chỉ hành động hoặc đặc điểm này.
Từ đồng nghĩa
  • Partie en retrait: Phần lùi vào.
  • Corps en retrait: Khối thụt vào.
Lưu ý
  • "Arrière-corps" là một danh từ ghép, được viết dấu gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường chủ yếu dành cho chuyên ngành kiến trúc, xây dựng hoặc di sản.
arrière-corps

L'architecte dessine l'arrière-corps du bâtiment sur son plan.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (kiến trúc) phần thụt vào