arrière-pensée
/'ærieə'paɳsei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ẩn ý, ý nghĩ thầm kín: Một suy nghĩ, động cơ hoặc ý định thực sự được giấu kín, không được bộc lộ ra bên ngoài, thường khác với những gì được nói ra hoặc thể hiện ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a accepté de m'aider, mais je soupçonne une arrière-pensée. (Anh ấy đã đồng ý giúp tôi, nhưng tôi nghi ngờ có một ẩn ý.)
- Ses compliments étaient pleins d'arrière-pensées. (Những lời khen của cô ấy chứa đầy những ý nghĩ thầm kín.)
- Agir sans arrière-pensée. (Hành động mà không có ẩn ý gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir une arrière-pensée": có một ý đồ ngầm, một động cơ ẩn giấu.
- Dans cette affaire, chacun a ses arrière-pensées. (Trong vụ việc này, mỗi người đều có những ý đồ ngầm của riêng mình.)
"avec arrière-pensée": một cách có tính toán, với ý đồ riêng.
- Il a fait ce geste avec arrière-pensée. (Anh ta đã thực hiện cử chỉ đó với một ý đồ riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Pensée (n.f): ý nghĩ, tư tưởng.
- Une pensée soudaine. (Một ý nghĩ bất chợt.)
Double sens (n.m): nghĩa đen và nghĩa bóng, ý nói một cách mập mờ.
- Une phrase à double sens. (Một câu nói có hai nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Dessein caché: ý đồ được giấu kín.
- Intention secrète: ý định bí mật.
- Arrière-plan mental: bối cảnh tâm lý đằng sau.
Từ trái nghĩa
- Franchise: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Sincérité: sự chân thành.
- Transparence: sự minh bạch, rõ ràng.