arrière-pensée

/'ærieə'paɳsei/
Học thuật
Thân thiện
arrière-pensée

Une personne a une arrière-pensée en souriant poliment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ẩn ý, ý nghĩ thầm kín: Một suy nghĩ, động cơ hoặc ý định thực sự được giấu kín, không được bộc lộ ra bên ngoài, thường khác với những được nói ra hoặc thể hiện ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a accepté de m'aider, mais je soupçonne une arrière-pensée. (Anh ấy đã đồng ý giúp tôi, nhưng tôi nghi ngờ có một ẩn ý.)
    • Ses compliments étaient pleins d'arrière-pensées. (Những lời khen của ấy chứa đầy những ý nghĩ thầm kín.)
    • Agir sans arrière-pensée. (Hành động không ẩn ý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir une arrière-pensée": có một ý đồ ngầm, một động cơ ẩn giấu.

    • Dans cette affaire, chacun a ses arrière-pensées. (Trong vụ việc này, mỗi người đều những ý đồ ngầm của riêng mình.)
  • "avec arrière-pensée": một cách tính toán, với ý đồ riêng.

    • Il a fait ce geste avec arrière-pensée. (Anh ta đã thực hiện cử chỉ đó với một ý đồ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pensée (n.f): ý nghĩ, tư tưởng.

    • Une pensée soudaine. (Một ý nghĩ bất chợt.)
  • Double sens (n.m): nghĩa đen nghĩa bóng, ý nói một cách mập mờ.

    • Une phrase à double sens. (Một câu nói hai nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessein caché: ý đồ được giấu kín.
  • Intention secrète: ý định bí mật.
  • Arrière-plan mental: bối cảnh tâmđằng sau.
Từ trái nghĩa
  • Franchise: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Sincérité: sự chân thành.
  • Transparence: sự minh bạch, rõ ràng.
arrière-pensée

Une personne a une arrière-pensée en souriant poliment.

danh từ giống cái
  1. ẩn ý

Từ trái nghĩa