manifestation
/,mænifes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biểu lộ, sự thể hiện ra bên ngoài: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng, có thể nhận thấy được, thường là một cảm xúc, ý kiến, hoặc đặc điểm.
- Cuộc biểu tình: Một sự tập hợp công khai của nhiều người để bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu về một vấn đề.
- Sự hiện hình: (Trong tôn giáo) Sự xuất hiện hoặc biểu lộ của một thực thể thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La manifestation de sa joie était évidente. (Sự biểu lộ niềm vui của cô ấy thật rõ ràng.)
- Une grande manifestation a eu lieu dans le centre-ville. (Một cuộc biểu tình lớn đã diễn ra ở trung tâm thành phố.)
- Les croyants attendent une manifestation divine. (Những tín đồ đang chờ đợi một sự hiện hình thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être la manifestation de...": Là sự thể hiện rõ ràng của...
- Son sourire est la manifestation de son bonheur. (Nụ cười của anh ấy là sự thể hiện rõ ràng của hạnh phúc.)
"Prendre part à une manifestation": Tham gia một cuộc biểu tình.
- Des milliers de personnes ont pris part à la manifestation. (Hàng nghìn người đã tham gia cuộc biểu tình.)
Biến thể và từ gần giống
Manifester (động từ): biểu lộ, tổ chức biểu tình.
- Il a manifesté son désaccord. (Anh ấy đã biểu lộ sự không đồng ý của mình.)
Manifestant, -e (danh từ): người biểu tình.
- Les manifestants ont défilé pacifiquement. (Những người biểu tình đã tuần hành một cách ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Expression: sự biểu đạt, sự diễn đạt.
- Démonstration: sự chứng minh, cuộc biểu dương.
- Réunion publique: cuộc tập hợp công cộng (cho nghĩa "biểu tình").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "manifestation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "manifestation")
danh từ giống cái
- sự biểu lộ
- Manifestation d'un sentimentsự biểu lộ một tình cảm
- cuộc biểu tình
- (tôn giáo) sự hiện hình (của Chúa)