arrière-plan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hội họa) Cảnh sau, hậu cảnh: Phần nền hoặc cảnh vật ở phía xa trong một bức tranh hoặc một khung hình, tạo chiều sâu và bối cảnh cho chủ thể chính ở phía trước.
- (Tin học) Nền phụ, nền sau: Trong máy tính, chỉ một tiến trình hoặc ứng dụng chạy mà không hiển thị giao diện chính hoặc không cần sự tương tác trực tiếp của người dùng.
- Vị trí thứ yếu, vị trí khuất: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một vị trí không nổi bật, không được chú ý hoặc ít quan trọng hơn trong một tình huống, tổ chức hay sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Hội họa):
- Les montagnes à l'arrière-plan donnent de la profondeur au tableau. (Những ngọn núi ở hậu cảnh tạo chiều sâu cho bức tranh.)
- (Tin học):
- Le programme s'exécute en arrière-plan pendant que vous travaillez. (Chương trình chạy ở nền sau trong khi bạn làm việc.)
- (Nghĩa ẩn dụ):
- Il préfère rester à l'arrière-plan et laisser les autres parler. (Anh ấy thích ở vị trí khuất và để người khác phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à l'arrière-plan: Ở vị trí sau, ở vị trí phụ, không nổi bật.
- Dans cette affaire, des intérêts politiques sont à l'arrière-plan. (Trong vụ việc này, những lợi ích chính trị đang ở phía sau hậu trường.)
- Passer à l'arrière-plan: Lùi về phía sau, trở nên ít quan trọng hoặc ít được chú ý hơn.
- Ses préoccupations personnelles sont passées à l'arrière-plan. (Những mối bận tâm cá nhân của cô ấy đã lùi về phía sau.)
- Garder/tenir quelqu'un à l'arrière-plan: Giữ ai đó ở vị trí thứ yếu, không cho nổi bật.
- Le directeur garde son adjoint à l'arrière-plan. (Giám đốc giữ phó của mình ở vị trí thứ yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrière (giới từ/danh từ/tính từ): Phía sau, đằng sau. Thường dùng để chỉ vị trí không gian.
- Plan (danh từ giống đực): Mặt phẳng, kế hoạch, bản đồ. Trong ngữ cảnh này, nó hợp thành nghĩa "mặt phẳng phía sau".
- Premier plan (danh từ giống đực): Tiền cảnh, vị trí hàng đầu. Là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Arrière-pensée (danh từ giống cái): Ý nghĩ thầm kín, động cơ ẩn sau. Cùng gốc "arrière" nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- (Hội họa): Fond (nền), décors (phông cảnh).
- (Tin học): Tâche de fond (tác vụ nền).
- (Nghĩa ẩn dụ): Second rôle (vai phụ), ombre (bóng tối, sự khuất bóng).
Thành ngữ liên quan
- Rester dans l'ombre: Ở trong bóng tối, không muốn lộ diện. (Gần nghĩa với "être à l'arrière-plan").
- Jouer les utilités: Đóng những vai phụ, vai không quan trọng. (Nhấn mạnh vai trò thứ yếu).
danh từ giống đực
- (hội họa) cảnh sau, hậu cảnh
- (tin học) nền phụ, nền sau
- être à l'arrière-planở vị trí sau, ở vị trí phụ