arrière-saison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuối thu: Khoảng thời gian cuối cùng của mùa thu, khi mùa thu sắp kết thúc và chuyển sang mùa đông.
- Những tháng giáp ngày mùa: Một cách diễn đạt cổ hơn, chỉ thời điểm giao mùa, đặc biệt là thời gian cuối thu chuyển sang đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les couleurs de l'arrière-saison sont magnifiques. (Màu sắc của cuối thu thật tuyệt đẹp.)
- Il fait souvent humide pendant l'arrière-saison. (Trời thường ẩm ướt vào cuối thu.)
- C'est une promenade typique de l'arrière-saison. (Đó là một buổi đi dạo đặc trưng của cuối thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en arrière-saison": vào cuối mùa thu.
- Les vendanges tardives se font en arrière-saison. (Việc thu hoạch nho muộn được thực hiện vào cuối thu.)
"un charme d'arrière-saison": vẻ đẹp/duyên dáng của cuối thu.
- Ce jardin a un charme mélancolique d'arrière-saison. (Khu vườn này có một vẻ duyên dáng man mác buồn của cuối thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fin d'automne (cụm danh từ): cuối mùa thu. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Automne tardif (cụm danh từ): mùa thu muộn.
Từ đồng nghĩa
- Fin de l'automne: cuối mùa thu.
- Derniers jours de l'automne: những ngày cuối cùng của mùa thu.
Lưu ý về cách dùng
- "Arrière-saison" là một từ tương đối cổ và mang sắc thái văn chương, thi ca. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng "fin de l'automne" hơn.
- Từ này gợi lên hình ảnh thời tiết se lạnh, sương mù, lá cây rụng nhiều và không khí trầm lắng, thường mang theo cảm xúc hoài niệm.
danh từ giống cái
- cuối thu
- những tháng giáp ngày mùa