printemps

Học thuật
Thân thiện
printemps

Le printemps arrive avec des fleurs qui s'ouvrent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùa xuân: Một trong bốn mùa trong năm, thường kéo dài từ tháng Ba đến tháng Sáu ở Bắc bán cầu, đánh dấu sự chuyển giao từ mùa đông sang mùa hè, với thời tiết ấm áp hơn, cây cối đâm chồi nảy lộc hoa nở rộ.
    • Tuổi xuân, tuổi trẻ: Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, dùng để chỉ giai đoạn thanh xuân, thời kỳ trẻ trung tràn đầy sức sống của đời người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le printemps est ma saison préférée. (Mùa xuânmùa yêu thích của tôi.)
    • Les arbres fleurissent au printemps. (Cây cối ra hoa vào mùa xuân.)
    • Elle a vingt printemps. ( ấy hai mươi xuân xanh / ấy hai mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Printemps de la vie": Tuổi xuân của cuộc đời, thời thanh xuân.

    • Il profite pleinement du printemps de la vie. (Anh ấy tận hưởng trọn vẹn tuổi xuân của cuộc đời.)
  • "Seize printemps": Mười sáu xuân xanh, mười sáu tuổi.

    • Elle n'a que seize printemps. ( ấy chỉ mới mười sáu xuân xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Printanier (adj): Thuộc về mùa xuân, tính chất mùa xuân.
    • Un temps printanier (Thời tiết xuân)
    • Une robe printanière (Một chiếc váy mùa xuân)
Từ đồng nghĩa
  • Saison du renouveau: Mùa của sự đổi mới.
  • Primevère (nghĩa ẩn dụ, hiếm): Chỉ sự khởi đầu tươi trẻ, như hoa anh thảo (primevère) nở vào xuân.
Các cụm từ liên quan
  • Au printemps: Vào mùa xuân.

    • Nous voyageons toujours au printemps. (Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa xuân.)
  • Dès le printemps: Ngay từ mùa xuân.

    • Les travaux commenceront dès le printemps. (Công việc sẽ bắt đầu ngay từ mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • Un cœur de printemps: Một trái tim mùa xuân (chỉ trái tim trẻ trung, lạc quan tràn đầy tình yêu).

    • Malgré son âge, il garde un cœur de printemps. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ một trái tim mùa xuân.)
  • La fièvre du printemps: Cơn sốt mùa xuân (chỉ sự phấn khích, năng lượng dồi dào hoặc tình cảm nảy nở khi xuân về).

    • On ressent tous un peu la fièvre du printemps. (Tất cả chúng ta đều cảm nhận một chút cơn sốt mùa xuân.)
printemps

Le printemps arrive avec des fleurs qui s'ouvrent.

danh từ giống đực
  1. mùa xuân
  2. tuổi xuân
    • Printemps de la vie
      tuổi xuân của cuộc đời
  3. xuân xanh
    • Seize printemps
      mười sáu xuân xanh