arrière-train
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần thân sau của động vật: Chỉ phần phía sau của cơ thể động vật, từ hông trở về sau, bao gồm mông và hai chân sau.
- (Thông tục) Mông (phụ nữ): Cách nói thông tục, đôi khi suồng sã, để chỉ phần mông của phụ nữ.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đuôi của xe bốn bánh: Chỉ phần phía sau, đuôi của một số loại xe ngựa hoặc xe cũ có bốn bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire examine l'arrière-train du cheval. (Bác sĩ thú y đang kiểm tra phần thân sau của con ngựa.)
- Elle a reçu une piqûre dans l'arrière-train. (Cô ấy bị tiêm vào mông.)
- (Nghĩa cũ) L'arrière-train de la calèche était décoré. (Đuôi của chiếc xe ngựa được trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber sur l'arrière-train": Ngã đập mông xuống đất.
- Il a glissé et est tombé sur l'arrière-train. (Anh ta trượt chân và ngã đập mông xuống đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Train (n): Đoàn tàu; (nghĩa cũ) phần đuôi (của áo dài, váy). Từ này là gốc của "arrière-train".
- Arrière (n/m/adj): Phía sau, hậu vệ. Là thành tố đầu tiên trong từ ghép, chỉ vị trí phía sau.
- Postérieur (n/m): (Một cách trang trọng hoặc giải phẫu hơn) Phần sau, mông.
- Derrière (n/m): (Thông tục) Mông, đít.
Từ đồng nghĩa
- Pour les animaux (Cho động vật): Croupe (mông ngựa), croupion (phần cuối thân chim).
- Pour les humains (Cho người): Fesses (mông), postérieur (phần sau), derrière (đằng sau).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có thể được coi là thô tục hoặc suồng sã khi dùng để chỉ mông người, đặc biệt là phụ nữ. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, nên dùng các từ như "fesses" hoặc "région fessière".
- Khi nói về động vật, đây là từ dùng phổ biến và trung lập trong ngữ cảnh thú y hoặc chăn nuôi.
danh từ giống đực
- phần thân sau (động vật)
- (thông tục) mông (phụ nữ)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đuôi (của xe bốn bánh)