arrogamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngạo nghễ, kiêu ngạo: Cách hành xử hoặc nói năng thể hiện sự tự cao tự đại quá mức, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé arrogamment notre aide. (Hắn từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi một cách ngạo nghễ.)
- Elle a répondu arrogamment à toutes les questions. (Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách kiêu ngạo.)
- Le dirigeant a parlé arrogamment à ses subordonnés. (Người lãnh đạo nói chuyện với cấp dưới một cách ngạo mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả tính cách nhân vật hoặc phê phán thái độ tiêu cực.
- Le chevalier regarda son adversaire arrogamment avant le duel. (Kỵ sĩ nhìn đối thủ một cách ngạo nghễ trước trận đấu tay đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Arrogant (adj): kiêu ngạo, ngạo mạn.
- un homme arrogant (một người đàn ông kiêu ngạo)
Arrogance (n): sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn.
- Son arrogance lui a valu beaucoup d'ennemis. (Sự kiêu ngạo của hắn đã khiến hắn có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Avec mépris: với vẻ khinh thường.
- Hautainement: một cách cao ngạo, kiêu kỳ.
- Avec suffisance: với vẻ tự mãn.
Từ trái nghĩa
- Humblement: một cách khiêm tốn.
- Modestement: một cách nhún nhường.
- Avec déférence: với thái độ tôn kính.