arrondissage

Học thuật
Thân thiện
arrondissage

L'ouvrier effectue l'arrondissage de la pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự sửa tròn, sự làm tròn: Hành động hoặc quá trình gia công, mài dũa hoặc điều chỉnh một vật thể để làm cho hình dạng tròn hoặc các góc cạnh được bo tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arrondissage des bords de la pièce métallique est nécessaire pour la sécurité. (Việc sửa tròn các cạnh của chi tiết kim loạicần thiết cho sự an toàn.)
    • Cette machine est utilisée pour l'arrondissage des pierres précieuses. (Máy này được dùng cho việc sửa tròn các viên đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrondissage des angles": Sự tròn các góc, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm dịu đi những mâu thuẫn hoặc khác biệt.
    • La négociation a permis l'arrondissage des angles entre les deux parties. (Cuộc đàm phán đã cho phép làm dịu đi những mâu thuẫn giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrondir (động từ): Làm cho tròn, tròn, làm tròn số.

    • Arrondir les coins d'une table. ( tròn các góc của một cái bàn.)
  • Arrondi (danh từ giống đực / tính từ): Phần được làm tròn; hình tròn.

    • Les arrondis du meuble sont très élégants. (Những đường cong được làm tròn của đồ đạc rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucissement (danh từ giống đực): Sự làm nhẵn, sự làm dịu.
  • Polissage (danh từ giống đực): Sự đánh bóng, sự mài nhẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
arrondissage

L'ouvrier effectue l'arrondissage de la pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự sửa tròn